Bắn Vít Trực Tiếp Vào Tấm Nhựa
Nguyên nhân và hậu quả
Nhiều người có thói quen bắn vít trực tiếp vào tấm poly đặc hoặc tấm poly rỗng mà không khoan mồi trước, dẫn đến nguy cơ nứt vỡ do áp lực cơ học. Polycarbonate có độ giãn nở nhiệt cao, là vật liệu cách nhiệt, nếu không tạo lỗ mồi phù hợp, vít sẽ gây ứng suất cục bộ, làm rạn bề mặt hoặc thậm chí vỡ tấm.
Cách khắc phục
- Luôn khoan mồi trước khi bắn vít để giảm áp lực lên tấm nhựa.
- Sử dụng mũi khoan chuyên dụng, tránh làm xước bề mặt.
- Đảm bảo lỗ khoan có kích thước lớn hơn đường kính vít (chi tiết ở phần sau).
Khoan Mồi Nhưng Đường Kính Lỗ Không Đúng
Nguyên nhân và hậu quả
Ngay cả khi khoan mồi, nếu lỗ quá nhỏ hoặc chỉ lớn hơn chút ít so với thân vít, tấm nhựa sẽ không có đủ không gian giãn nở khi nhiệt độ thay đổi. Điều này dẫn đến cong vênh, nứt gãy sau một thời gian sử dụng.
Quy tắc khoan mồi chuẩn
Độ dày tấm nhựa | Đường kính lỗ khoan (lớn hơn thân vít) |
Dưới 5mm | Tối thiểu 5mm |
6mm – 10mm | Tối thiểu 10mm |
Lưu ý:
-
Sử dụng vít có đệm cao su hoặc silicon để tăng độ kín khít và giảm rung lắc.
-
Không khoan quá sâu, tránh làm hỏng lớp phủ UV của tấm nhựa.
Bắn Vít Sát Mép Nhựa
Nguyên nhân và hậu quả
Khi bắn vít quá gần mép tấm (dưới 50mm), lực tập trung sẽ làm tăng nguy cơ nứt vỡ, đặc biệt khi có gió mạnh hoặc nhiệt độ thay đổi đột ngột.
Cách khắc phục
-
Duy trì khoảng cách từ vít đến mép tấm từ 80mm – 100mm.
-
Nếu cần cố định ở vị trí gần biên, nên sử dụng thanh ép hoặc keo dán chuyên dụng để giảm áp lực cơ học.
Bắn Vít Quá Nhiều Hoặc Quá Sát Nhau
Nguyên nhân và hậu quả
Một số người nghĩ rằng bắn nhiều vít sẽ giúp cố định tấm nhựa chắc chắn hơn, nhưng điều này lại hạn chế khả năng giãn nở tự nhiên của vật liệu, dẫn đến biến dạng hoặc rạn nứt.
Cách khắc phục
-
Khoảng cách tối ưu giữa các vít là 50cm – 60cm.
-
Ưu tiên sử dụng hệ thống khung đỡ và thanh ép thay vì bắn vít trực tiếp quá nhiều.
Bắn Vít Quá Chặt
Nguyên nhân và hậu quả
Siết vít quá chặt khiến tấm nhựa bị ép cứng, không còn khoảng trống để co giãn. Khi nhiệt độ tăng, polycarbonate giãn nở gây ra ứng suất, dẫn đến nứt vỡ hoặc bung vít.
Cách khắc phục
-
Bắn vít vừa phải, đảm bảo vẫn có thể xoay nhẹ bằng tay.
-
Sử dụng máy bắn vít có chế độ điều chỉnh lực phù hợp.
-
Thêm đệm cao su để phân tán lực và giảm ma sát.
Không Tạo Độ Dốc Cho Mái
Nguyên nhân và hậu quả
Mái bằng phẳng không có độ dốc sẽ khiến nước mưa đọng lại, tạo điều kiện cho bụi bẩn, rêu mốc tích tụ, làm giảm tuổi thọ và tính thẩm mỹ của công trình.
Tiêu chuẩn độ dốc tối thiểu
-
Độ dốc tối thiểu 5% (khoảng 3°).
-
Với những công trình ở khu vực mưa nhiều, nên tăng độ dốc lên 10% để thoát nước nhanh hơn.
Lưu ý:
-
Kiểm tra hướng dốc trước khi thi công để tránh đọng nước cục bộ.
-
Sử dụng máng xối và ống thoát nước phù hợp để tăng hiệu quả thoát nước.
Sử Dụng Keo Dán Không Phù Hợp
Nguyên nhân và hậu quả
-
Nhiều người dùng keo dán thông thường (keo silicone, keo AB) để ghép nối tấm polycarbonate, nhưng loại keo này có thể chứa hóa chất ăn mòn nhựa, gây ố vàng hoặc nứt vỡ theo thời gian.
-
Keo không chịu được nhiệt độ cao (>70°C) sẽ bị bong tróc, làm giảm độ kín khít.
Cách khắc phục
-
Sử dụng keo chuyên dụng cho polycarbonate (như keo PU, keo epoxy chuyên dụng).
-
Tránh dùng keo có chứa dung môi mạnh (acetone, toluene).
-
Lau sạch bề mặt trước khi dán để tăng độ bám dính.
Không Bảo Vệ Mép Cắt Tấm Nhựa
Nguyên nhân và hậu quả
-
Sau khi cắt, mép tấm nhựa thường bị xước, tạo điều kiện cho bụi và nước thấm vào, gây ẩm mốc hoặc giảm khả năng chống UV.
Cách khắc phục
-
Dùng băng dính chuyên dụng (như băng keo aluminum) để bịt mép cắt.
-
Phun lớp phủ bảo vệ UV lên mép nếu cần thiết.
Lắp Đặt Sai Hướng Lớp Phủ UV
Nguyên nhân và hậu quả
-
Tấm polycarbonate thường có 1 mặt phủ UV để chống tia cực tím. Nếu lắp ngược mặt này vào trong, tuổi thọ tấm nhựa sẽ giảm nhanh do bị giòn, ố vàng.
Cách khắc phục
-
Kiểm tra ký hiệu trên tấm nhựa (mặt có lớp phủ UV thường được dán nhãn hoặc có màu sáng hơn).
-
Luôn lắp mặt phủ UV hướng ra ngoài trời.
Không Tính Toán Giãn Nở Nhiệt
Nguyên nhân và hậu quả
-
Polycarbonate giãn nở 2 - 3mm/m khi nhiệt độ thay đổi 10°C. Nếu lắp đặt quá chặt, tấm nhựa sẽ cong vênh hoặc bung khỏi khung.
Cách khắc phục
-
Để khe hở giãn nở ít nhất 5mm/m chiều dài tấm.
-
Sử dụng ốc vít có đệm co giãn để tấm nhựa di chuyển tự do.
Lựa Chọn Sai Độ Dày Tấm Nhựa
Nguyên nhân và hậu quả
-
Dùng tấm quá mỏng (dưới 4mm) cho mái nhà sẽ dễ bị võng, chịu lực kém.
-
Tấm dày quá mức (trên 16mm) lại gây tốn chi phí và khó thi công.
Bảng khuyến nghị độ dày theo ứng dụng
Mục đích sử dụng | Độ dày phù hợp |
---|---|
Mái che sân vườn | 4mm – 6mm |
Nhà kính, mái xưởng | 8mm – 10mm |
Công trình chịu lực lớn | 12mm – 16mm |
Bỏ Qua Bước Vệ Sau Khi Thi Công
Nguyên nhân và hậu quả
-
Bụi bẩn, vết keo thừa bám trên bề mặt lâu ngày sẽ làm giảm độ trong suốt và tạo ố vệt.
Cách khắc phục
-
Lau tấm nhựa bằng khăn mềm và nước xà phòng trung tính.
-
Không dùng hóa chất mạnh hoặc vật cứng chà xát.
Kết Luận
Việc thi công tấm nhựa polycarbonate không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt đúng kỹ thuật mà còn cần chú ý đến:
-
Lựa chọn vật tư phụ trợ (keo, vít, đệm).
-
Bảo dưỡng định kỳ (vệ sinh, kiểm tra khe hở giãn nở).
-
Tham khảo ý kiến chuyên gia nếu thi công công trình lớn.
CÔNG TY TNHH GREEN ROOFING
- Hotline: 0932 06 6699 - (028) 6681 7799
- Email: info@greenroofing.vn
- Website: www.greenroofing.vn